xanh biếc

  1. d'un bleu limpide
    • Bầu trời xanh biếc
      firmament d'un bleu limpide

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xanh biếc"

xanh biếc
Con cánh cam màu xanh biếc đậu trên một chiếc lá.